se mêler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Lẫn vào, trà trộn vào; tham gia vào: Hành động hòa lẫn, nhập vào một nhóm, một đám đông hoặc một hoạt động nào đó.
    • Trở nên rắc rối, lộn xộn: Dùng để chỉ tình huống trở nên phức tạp, khó hiểu hoặc lẫn lộn.
    • Can thiệp vào, xen vào: Hành động tham gia hoặc ý kiến vào việc của người khác một cách không được mời.
    • Cũng học đòi, cũng đòi làm: Thử làm một việc gì đó thường không thuộc lĩnh vực hoặc khả năng của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Se mêler dans la foule. (Trà trộn vào đám đông.)
  • Il s'est mêlé à la conversation sans y être invité. (Anh ta đã xen vào cuộc trò chuyện không được mời.)
  • Les fils électriques se sont mêlés, c'est dangereux. (Các sợi dây điện đã bị rối vào nhau, thật nguy hiểm.)
  • Ne te mêle pas de ses affaires ! (Đừng xen vào chuyện của cô ta!)
  • Il se mêle de peinture depuis sa retraite. (Ông ấy cũng học vẽ từ khi về hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les choses se mêlent": Mọi thứ trở nên rắc rối, lộn xộn.
    • Avec toutes ces nouvelles règles, les choses se mêlent dans mon esprit. (Với tất cả các quy định mới này, mọi thứ trở nên rối tung trong đầu tôi.)
  • "Se mêler de ce qui ne vous regarde pas": Xen vào những việc không liên quan đến mình.
    • Je lui ai dit de se mêler de ce qui le regarde. (Tôi đã bảo anh ta hãy lo việc của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Mêler (v.t): Trộn lẫn, làm cho lộn xộn.
    • Il a mêlé tous les dossiers. (Anh ta đã làm lộn xộn tất cả các hồ sơ.)
  • Mêlé, e (adj): Bị trộn lẫn, liên quan đến.
    • Une affaire mêlée de politique. (Một vụ việc dính dáng đến chính trị.)
  • Dêmêler (v.t): Gỡ rối, làm sáng tỏ.
    • Il faut dêmêler la vérité. (Cần phải làm sáng tỏ sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • S'immiscer: Xen vào, can thiệp vào (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Se joindre à: Tham gia vào, gia nhập vào.
  • S'embrouiller: Trở nên rối rắm, lộn xộn (về suy nghĩ, tình huống).
Thành ngữ liên quan
  • Le diable s'en mêle / Que le diable s'en mêle !: Mọi chuyện trở nên tồi tệ / Thể hiện sự bực tức, nguyền rủa (tương đương "Trời đánh thánh vật!").
    • Tout allait bien, et puis le diable s'en est mêlé. (Mọi thứ đang tốt đẹp, rồi mọi chuyện trở nên tồi tệ.)
tự động từ
  1. lẫn vào, trà trộn vào; tham gia vào
    • Se mêler dans la foule
      trà trộn vào đám đông
    • Se mêler à une manifestation
      tham gia vào một cuộc biểu tình
  2. trở nên rắc rối
    • Les choses se mêlent de plus en plus
      sự việc ngày càng thêm rắc rối
  3. can thiệp vào, xen vào
    • Se mêler des affaires d'autrui
      xen vào công việc người khác
  4. cũng học đòi
    • Se mêler de faire des vers
      cũng học đòi làm thơ
    • le diable s'en mêle
      xem diable

Từ gần giống

Từ chứa "se mêler"