se mêler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Lẫn vào, trà trộn vào; tham gia vào: Hành động hòa lẫn, nhập vào một nhóm, một đám đông hoặc một hoạt động nào đó.
- Trở nên rắc rối, lộn xộn: Dùng để chỉ tình huống trở nên phức tạp, khó hiểu hoặc lẫn lộn.
- Can thiệp vào, xen vào: Hành động tham gia hoặc ý kiến vào việc của người khác một cách không được mời.
- Cũng học đòi, cũng đòi làm: Thử làm một việc gì đó thường không thuộc lĩnh vực hoặc khả năng của mình.
Ví dụ sử dụng
- Se mêler dans la foule. (Trà trộn vào đám đông.)
- Il s'est mêlé à la conversation sans y être invité. (Anh ta đã xen vào cuộc trò chuyện mà không được mời.)
- Les fils électriques se sont mêlés, c'est dangereux. (Các sợi dây điện đã bị rối vào nhau, thật nguy hiểm.)
- Ne te mêle pas de ses affaires ! (Đừng có xen vào chuyện của cô ta!)
- Il se mêle de peinture depuis sa retraite. (Ông ấy cũng học vẽ từ khi về hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les choses se mêlent": Mọi thứ trở nên rắc rối, lộn xộn.
- Avec toutes ces nouvelles règles, les choses se mêlent dans mon esprit. (Với tất cả các quy định mới này, mọi thứ trở nên rối tung trong đầu tôi.)
- "Se mêler de ce qui ne vous regarde pas": Xen vào những việc không liên quan đến mình.
- Je lui ai dit de se mêler de ce qui le regarde. (Tôi đã bảo anh ta hãy lo việc của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Mêler (v.t): Trộn lẫn, làm cho lộn xộn.
- Il a mêlé tous les dossiers. (Anh ta đã làm lộn xộn tất cả các hồ sơ.)
- Mêlé, e (adj): Bị trộn lẫn, có liên quan đến.
- Une affaire mêlée de politique. (Một vụ việc có dính dáng đến chính trị.)
- Dêmêler (v.t): Gỡ rối, làm sáng tỏ.
- Il faut dêmêler la vérité. (Cần phải làm sáng tỏ sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- S'immiscer: Xen vào, can thiệp vào (mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Se joindre à: Tham gia vào, gia nhập vào.
- S'embrouiller: Trở nên rối rắm, lộn xộn (về suy nghĩ, tình huống).
Thành ngữ liên quan
- Le diable s'en mêle / Que le diable s'en mêle !: Mọi chuyện trở nên tồi tệ / Thể hiện sự bực tức, nguyền rủa (tương đương "Trời đánh thánh vật!").
- Tout allait bien, et puis le diable s'en est mêlé. (Mọi thứ đang tốt đẹp, và rồi mọi chuyện trở nên tồi tệ.)
tự động từ
- lẫn vào, trà trộn vào; tham gia vào
- Se mêler dans la fouletrà trộn vào đám đông
- Se mêler à une manifestationtham gia vào một cuộc biểu tình
- trở nên rắc rối
- Les choses se mêlent de plus en plussự việc ngày càng thêm rắc rối
- can thiệp vào, xen vào
- Se mêler des affaires d'autruixen vào công việc người khác
- cũng học đòi
- Se mêler de faire des verscũng học đòi làm thơ
- le diable s'en mêlexem diable